TÀI NGUYÊN DẠY HỌC

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • BẢNG NGUYÊN TỬ KHỐI

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Lâm (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:23' 17-04-2011
    Dung lượng: 117.5 KB
    Số lượt tải: 3
    Số lượt thích: 0 người
    BẢMỘT SỐ NGUYÊN TỐ HOÁ HỌC
    Số p
    Tên nguyên tố
    Ký hiệu hoá học
    Nguyên tử khối
    Hoá trị

    
    1
    Hiđro
    H
    1
    I
    
    2
    Heli
    He
    4
    
    
    3
    Liti
    Li
    7
    I
    
    4
    Beri
    Be
    9
    II
    
    5
    Bo
    B
    11
    III
    
    6
    Cacbon
    C
    12
    IV, II
    
    7
    Nitơ
    N
    14
    III,II,IV,..
    
    8
    Oxi
     O
    16
    II
    
    9
    Flo
    F
    19
    I
    
    10
    Neon
    Ne
    20
    
    
    11
    Natri
    Na
    23
    I
    
    12
    Magie
    Mg
    24
    II
    
    13
    Nhôm
    Al
    27
    III
    
    14
    Silic
    Si
    28
    IV
    
    15
    Photpho
    P
    31
    III, V
    
    16
    Lưu huỳnh
    S
    32
    II,IV,VI,..
    
    17
    Clo
    Cl
    35,5
    I,..
    
    18
    Agon
    Ar
    39,9
    
    
    19
    Kali
    K
    39
    I
    
    20
    Canxi
    Ca
    40
    II
    
    24
    Crom
    Cr
    52
    II,III
    
    25
    Mangan
    Mn
    55
    II,IV,VII,..
    
    26
    Sắt
    Fe
    56
    II,III
    
    29
    Đồng
    Cu
    64
    I,II
    
    30
    Kẽm
    Zn
    65
    II
    
    35
    Brôm
    Br
    80
    I,…
    
    47
    Bạc
    Ag
    108
    I
    
    56
    Bari
    Ba
    137
    II
    
    80
    Thuỷ ngân
    Hg
    201
    I,II
    
    82
    Chì
    Pb
    207
    II,IV
    
    
    
    
    
    
    
    ( Chú ý: chữ in đậm là nguyên tố kim loại, Chữ in nghiêng là nguyên tố phi kim)

    BẢNG HOÁ TRỊ CỦA MỘT SỐ NHÓM NGUYÊN TỬ
    Tên nhóm
    Hoá trị
    Tên nhóm
    Hoá trị
    
    Hiđroxit (- OH),
    I
    Cacbonat (= CO2)
    II
    
    Nitrat( -NO3)
    I
    Photphat (PO4)
    III
    
    Sunfat (= SO4),
    II
    
    
    
    

    BẢNG TÍNH TAN CỦA MỘT SỐ AXIT- BAZƠ- MUỐI
    Nhóm hiđroxit và gốc axit
    Hóa
    trị
    Tên
    nhóm
    HIĐRO VÀ CÁC KIM LOẠI
    
    
    
    
    H+
    I
    K+
    I
    Na+
    I
    Ag+
    I
    Mg2+
    II
    Ca2+
    II
    Ba2+
    II
    Zn2+
    II
    Hg2+
    II
    Pb2+
    II
    Cu2+
    II
    Fe2+
    II
    Fe3+
    III
    Al3+
    III
    
    OH –
    I
    Hiđroxit
    
    T
    T
    –
    K
    I
    T
    K
    –
    K
    K
    K
    K
    K
    
    CI –
    I
    Clorua
    t/b
    T
    T
    K
    T
    T
    T
    T
    T
    I
    T
    T
    T
    T
    
    NO3 –
    I
    Nitrat
    t/b
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    
    CH3COO –
    I
    Axêtat
    t/b
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    T
    –
    I
    
    S 2–
    II
    Sunfua
    t/b
    T
    T
    K
    –
    T
    T
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    –
    
    SO3 2–
    II
    Sunfit
    t/b
    T
    T
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    –
    –
    
    SO4 2–
    II
    Sunfat
    t/kb
    T
    T
    I
    T
    I
    K
    T
    –
    K
    T
    T
    T
    T
    
    CO3 2–
    II
    Cacbonat
    t/b
    T
    T
    K
    K
    K
    K
    K
    –
    K
    K
    K
    –
    –
    
    SiO3 2–
    II
    Silicat
    t/kb
    T
    T
    –
    K
    K
    K
    K
    –
    K
    –
    K
    K
    K
    
    PO4 3–
    III
    Photphat
    t/kb
    T
    T
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    K
    
    Các gốc axit khác
    Tên gọi
     Hoá trị
    Các gốc axit khác
     
    Gửi ý kiến