TÀI NGUYÊN DẠY HỌC

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • BANG DIEM HKI LỚP 8A1

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Hai (trang riêng)
    Ngày gửi: 07h:12' 02-01-2013
    Dung lượng: 27.0 KB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 1 người (hồ văn thi)
    BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP LỚP 8A1 - GVCN: PHẠM T BÍCH THỦY

    STT HỌ VÀ TÊN HS Toán Vật Lý Hóa học Sinh học N. Văn Sử Địa En CN Âm nhạc Mĩ Thuật Thể Dục Tin GDCD ĐTB HKI Học lực Hạnh kiểm Thi đua

    1 Phạm Thị Bích Châm 8.3 8.1 6.2 6.1 6.5 7.9 6.9 7.4 9.3 Đ Đ Đ 7.6 7.5 7.4 K T
    2 Đào Văn Chiến 3.7 6.8 3.9 5.1 4.8 5.6 5.1 6.1 8 Đ Đ Đ 5 6.9 5.5 Y T
    3 Phạm Lê Thùy Chương 8.8 8.6 9.3 9.1 8 8.3 7 7.9 9.6 Đ Đ Đ 8.9 8.6 8.6 G T
    4 Lâm Kim Cuơng 7.4 7.8 5.5 7 6.9 5.8 6.1 7.2 9.1 Đ Đ CĐ 6 6.9 6.9 Tb Tb
    5 Nguyễn Minh Cường 5.5 6.1 5.3 6.4 5.2 5.3 5.3 6.4 8.8 Đ Đ Đ 6.1 6.7 6.1 Tb K
    6 Ngô Hải Dương 8.2 8.8 9.3 9.3 6.9 7.8 7.4 6.3 9.5 Đ Đ Đ 7.9 8 8.1 K T
    7 Nguyễn Bé Điệp 8.3 8.2 8.8 8.6 7.1 9.1 6.9 8.1 9.5 Đ Đ Đ 9.2 9.1 8.4 G T
    8 Trần Quang Hải 8.3 8.1 6.8 8.1 5.9 6.4 6.6 6.7 8.9 Đ Đ Đ 6.7 6.9 7.2 K T
    9 Lê Ngọc Hân 9.5 9.1 9.5 9.5 8.3 8.8 8 8.5 9.7 Đ Đ Đ 8.4 8.8 8.9 G T
    10 Phùng Thanh Hiệp 5.5 6.3 3.9 3.6 3.9 5 3.6 5.4 8.4 Đ Đ Đ 4 6.1 5.1 Tb K
    11 Mạc Bé Huỳnh 5 4.6 4.3 6.6 5 6.1 5.6 5.2 8.2 Đ Đ Đ 5.4 5.8 5.6 Tb T
    12 Nguyễn Hoàng Khang 4.9 6.1 4.5 5.9 5.1 4.4 3.4 4.9 8.3 Đ Đ Đ 6.5 6.3 5.5 Tb T
    13 Phan Thị Huỳnh Liên 7.3 7.4 5.4 8.3 6.6 6.6 7.1 7.4 9.5 Đ Đ Đ 8 7.5 7.4 K T
    14 Nguyễn Tuyết My 6.5 7.3 6 7.2 6.5 6.1 6.1 6.2 9.4 Đ Đ Đ 7.1 8.2 7.0 K K
    15 Ngô Trúc Ngân 7.6 8.1 7 8.4 7.1 7.5 7.6 7.6 9.2 Đ Đ Đ 5.9 8.3 7.7 K Tb
    16 Lê Minh Nhẫn 6 6.7 5.3 6.2 5.8 6.4 4.9 6.5 9 Đ Đ Đ 6.6 6 6.3 Tb T
    17 Lê Minh Nhật 5.5 5.5 5.6 6.4 4.7 5.4 5.5 5.9 9.1 Đ Đ Đ 6.2 6.4 6.0 Tb T
    18 Trần Út Nhỏ 4.7 5.9 4.4 5.1 4.6 4.3 3.8 6.7 9 Đ Đ Đ 3.9 5.1 5.2 Y K
    19 Đặng Lê Huỳnh Như 6.3 6.9 6.5 8.1 6.2 7.1 6.9 7.1 9.2 Đ Đ Đ 7.3 8.4 7.3 Tb T
    20 Trương Thị Diễm Phiên 8.6 8.5 8.3 8.7 7.6 8.8 7.6 7.9 9.2 Đ Đ Đ 8.9 8.9 8.5 G T
    21 Huỳnh Tuấn Phong 4.7 7.3 5.8 6.3 5.4 3.7 4.8 5.7 9.2 Đ Đ Đ 5.5 5.8 5.8 Tb Tb
    22 Lâm Phú Quý 5.8 6.3 8.1 7.6 6.3 7.2 5.8 6.7 9 Đ Đ Đ 8 8.1 7.2 Tb K
    23 Lư Hoàng Quyên 5.9 5.3 5 7 5.2 6.4 5.6 4.9 8.3 Đ Đ Đ 5.2 7.3 6.0 Tb T
    24 Dao Văn Thìn 4.5 6.3 5 6.9 5.6 5.6 6.3 5.2 8.3 Đ Đ Đ 6.5 7.6 6.2 Tb T
    25 Lê Thủy Tiên 7.6 7.7 7.7 8.9 6.8 8.6 7 6.7 9.1 Đ Đ Đ 8.9 9 8.0 K T
    26 Đinh Thị Cẩm Tiên 7.9 8.4 6.2 8.9 6.9 8.3 7.8 7.7 9.4 Đ Đ Đ 6.9 8.6 7.9 K K
    27 Huỳnh Thị Ngọc Trinh 5.3 6.2 5.7 8.9 5.4 7.6 6.4 6.1 9.1 Đ Đ Đ 7.2 7.5 6.9 Tb T
    28 Nguyễn Văn Tuấn 7.8 7.9 6.6 8.3 6.4 6.3 7.1 6.9 9.2 Đ Đ Đ 7.3 7.8 7.4 K Tb
    29 Lê Thảo Vi
    30 Phan Thị Như Ý 6.6 6.2 6.7 7.9 6.2 7.9 5.3 6.4 8.8 Đ Đ Đ 6.7 8.1 7.0 K T
    31 Lê Thảo Nguyên 5.2 5.9 5 6.2 5.1 5.3 4.8 6.4 8.7 Đ Đ Đ 5 6.6 5.8 Tb T
    32
    33





















































     
    Gửi ý kiến