BANG DIEM HKI 7a22.xls

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Hai (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:21' 02-01-2013
Dung lượng: 27.5 KB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Trần Văn Hai (trang riêng)
Ngày gửi: 08h:21' 02-01-2013
Dung lượng: 27.5 KB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP LỚP 7A2 - GVCN: BÙI THỊ LỤA
STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Toán Vật Lý Sinh học N. Văn Sử Địa En CN Âm nhạc Mĩ Thuật Thể Dục Tin GDCD ĐTB HKI Học lực Hạnh kiểm Thi đua
1 Nguyễn Đức Anh 5 4 5.1 5.3 3.8 3.9 4.6 6.8 Đ CĐ Đ 6.8 7.3 5.3 Y K
2 Nguyễn Thảo Duy 5 5.2 5.1 5.9 5.2 5.1 5.1 7.1 Đ Đ Đ 6.8 7 5.8 Tb k
3 Trần Ngọc Giàu 4.2 5.4 6.7 5.7 5.8 5.8 5.3 6.4 Đ Đ Đ 5.4 7.4 5.8 Tb T
4 Trần Ngọc Hân 6.1 5.3 5.4 7 8.1 5.8 6.1 8.9 Đ Đ Đ 7.1 8.3 6.8 K T
5 Trần Tý Hon 5.4 6.4 8.1 7.1 7.5 6.3 6 7.4 Đ Đ Đ 8.1 8 7.0 K T
6 Trần Thị Kim Huyền 5.8 6.5 7.6 7.7 7.8 7.3 6.4 8.4 Đ Đ Đ 7.4 8.8 7.4 K T
7 Nguyễn Hoàng Huynh 8 8.1 7.5 7.3 8.4 6.6 7.9 9 Đ Đ Đ 9.2 8.3 8.0 G T
8 Đào Như Huỳnh 5 6.8 6.6 7 7.9 5.1 4.8 7.5 Đ Đ Đ 6.4 7.5 6.5 Tb T
9 Lê Minh Kha 4.2 5.1 5.7 6.3 6 3.2 4.6 6.6 Đ Đ Đ 5.1 7.1 5.4 Y K
10 Nguyễn Văn Khánh 6 5.8 4.8 6.3 8.2 6.9 4.9 7.8 Đ Đ Đ 7.4 7.6 6.6 Tb T
11 Lương Thị Yến Lam 5 6.7 6.5 6 5.9 4.4 5.8 6.1 Đ Đ Đ 5.7 7.8 6.0 Tb T
12 Văn Duy Linh 3.8 5.5 6.2 5.9 6.7 4.8 5.3 6.9 Đ Đ Đ 6.3 7 5.8 Tb T
13 Phạm Kiều Ly 6.3 6.2 6.8 6.1 5.7 5.8 5.4 5.6 Đ Đ Đ 7.1 7.5 6.3 Tb T
14 Trần Thanh Mãi 4.3 3.7 2.9 5.6 4.8 3.6 3.5 6.7 Đ Đ Đ 5.6 7.1 4.8 Y K
15 Nguyễn Tuyết Nga 5 5.6 5.4 5.8 6.4 5.4 6.2 6.6 Đ Đ Đ 6.7 7.2 6.0 Tb T
16 Đặng Thị Huyền Ngân 6.2 5.8 7.8 7 8.3 5.8 6.2 7.9 Đ Đ Đ 8.1 8.3 7.1 K T
17 Trần Mỹ Nguyên 5 7.8 5.8 6.2 7.1 4.6 6.7 7.5 Đ Đ Đ 7.2 7.6 6.6 TB T
18 Đỗ Thị Nhiên 5 5.8 5.2 5.8 5.1 4.3 4.5 6.3 Đ Đ Đ 5.9 7.4 5.5 Tb T
19 Lưu Tấn Phát 5 5.8 4.8 5.8 6.4 4.4 4.7 8.5 Đ Đ Đ 6.3 7.4 5.9 Tb T
20 Huỳnh Lục Phô 6.1 8.4 6.4 6.3 8 5.8 5.8 9.1 Đ Đ Đ 7 7.6 7.1 Tb T
21 Mai Hoàng Lê Phương 6 7 6.6 6.3 6.2 6.8 6.1 8.1 Đ Đ Đ 7.6 7.6 6.8 Tb T
22 Đỗ Trường Thái 5.5 7.1 6.6 6.2 6.6 6.9 5.2 8.6 Đ Đ Đ 7.2 7.4 6.7 Tb K
23 Võ Nhật Thiện 5 5.3 5.9 6.2 6.6 6.2 5.7 6.9 Đ Đ Đ 8.3 7.9 6.4 Tb T
24 Nguyễn Phan Hoài Thuơng #DIV/0!
25 Bùi Trọng Tín 7 6.8 8.2 7.1 8.7 8.4 7 8.4 Đ Đ Đ 8.4 8.4 7.8 K T
26 Lê Thị Bảo Trâm 4.1 6 4.7 5.6 3.5 4.6 4.6 5.6 Đ Đ Đ 5.2 6.7 5.1 TB K
27 Phạm Huyền Trang 7.8 8.8 7.3 7.2 8.6 7.6 6.3 8.9 Đ Đ Đ 7.5 7.3 7.7 K T
28 Nguyễn Quốc Tuấn 6.5 6.9 6.7 6.7 6.6 6.3 6.1 7.2 Đ Đ Đ 7.6 7.1 6.8 K T
29 Trần Đại Vệ 6.6 8.4 6.8 6.6 7.9 7.1 6.1 9.4 Đ Đ Đ 8.5 7.9 7.5 K T
30 Lưu Quốc Vĩnh 4.4 6 6.5 5.8 5.4 3.1 5.3 6.1 Đ Đ Đ 6.1 7.7 5.6 Y T
31 Nguyễn Bảo Yến 5 5.8 7.8 5.7 5.1 4.1 5.7 7 Đ Đ Đ 5.8 7.3 5.9 Tb T
32 #DIV/0!
33 #DIV/0!
34 #DIV/0!
35 #DIV/0!
STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Toán Vật Lý Sinh học N. Văn Sử Địa En CN Âm nhạc Mĩ Thuật Thể Dục Tin GDCD ĐTB HKI Học lực Hạnh kiểm Thi đua
1 Nguyễn Đức Anh 5 4 5.1 5.3 3.8 3.9 4.6 6.8 Đ CĐ Đ 6.8 7.3 5.3 Y K
2 Nguyễn Thảo Duy 5 5.2 5.1 5.9 5.2 5.1 5.1 7.1 Đ Đ Đ 6.8 7 5.8 Tb k
3 Trần Ngọc Giàu 4.2 5.4 6.7 5.7 5.8 5.8 5.3 6.4 Đ Đ Đ 5.4 7.4 5.8 Tb T
4 Trần Ngọc Hân 6.1 5.3 5.4 7 8.1 5.8 6.1 8.9 Đ Đ Đ 7.1 8.3 6.8 K T
5 Trần Tý Hon 5.4 6.4 8.1 7.1 7.5 6.3 6 7.4 Đ Đ Đ 8.1 8 7.0 K T
6 Trần Thị Kim Huyền 5.8 6.5 7.6 7.7 7.8 7.3 6.4 8.4 Đ Đ Đ 7.4 8.8 7.4 K T
7 Nguyễn Hoàng Huynh 8 8.1 7.5 7.3 8.4 6.6 7.9 9 Đ Đ Đ 9.2 8.3 8.0 G T
8 Đào Như Huỳnh 5 6.8 6.6 7 7.9 5.1 4.8 7.5 Đ Đ Đ 6.4 7.5 6.5 Tb T
9 Lê Minh Kha 4.2 5.1 5.7 6.3 6 3.2 4.6 6.6 Đ Đ Đ 5.1 7.1 5.4 Y K
10 Nguyễn Văn Khánh 6 5.8 4.8 6.3 8.2 6.9 4.9 7.8 Đ Đ Đ 7.4 7.6 6.6 Tb T
11 Lương Thị Yến Lam 5 6.7 6.5 6 5.9 4.4 5.8 6.1 Đ Đ Đ 5.7 7.8 6.0 Tb T
12 Văn Duy Linh 3.8 5.5 6.2 5.9 6.7 4.8 5.3 6.9 Đ Đ Đ 6.3 7 5.8 Tb T
13 Phạm Kiều Ly 6.3 6.2 6.8 6.1 5.7 5.8 5.4 5.6 Đ Đ Đ 7.1 7.5 6.3 Tb T
14 Trần Thanh Mãi 4.3 3.7 2.9 5.6 4.8 3.6 3.5 6.7 Đ Đ Đ 5.6 7.1 4.8 Y K
15 Nguyễn Tuyết Nga 5 5.6 5.4 5.8 6.4 5.4 6.2 6.6 Đ Đ Đ 6.7 7.2 6.0 Tb T
16 Đặng Thị Huyền Ngân 6.2 5.8 7.8 7 8.3 5.8 6.2 7.9 Đ Đ Đ 8.1 8.3 7.1 K T
17 Trần Mỹ Nguyên 5 7.8 5.8 6.2 7.1 4.6 6.7 7.5 Đ Đ Đ 7.2 7.6 6.6 TB T
18 Đỗ Thị Nhiên 5 5.8 5.2 5.8 5.1 4.3 4.5 6.3 Đ Đ Đ 5.9 7.4 5.5 Tb T
19 Lưu Tấn Phát 5 5.8 4.8 5.8 6.4 4.4 4.7 8.5 Đ Đ Đ 6.3 7.4 5.9 Tb T
20 Huỳnh Lục Phô 6.1 8.4 6.4 6.3 8 5.8 5.8 9.1 Đ Đ Đ 7 7.6 7.1 Tb T
21 Mai Hoàng Lê Phương 6 7 6.6 6.3 6.2 6.8 6.1 8.1 Đ Đ Đ 7.6 7.6 6.8 Tb T
22 Đỗ Trường Thái 5.5 7.1 6.6 6.2 6.6 6.9 5.2 8.6 Đ Đ Đ 7.2 7.4 6.7 Tb K
23 Võ Nhật Thiện 5 5.3 5.9 6.2 6.6 6.2 5.7 6.9 Đ Đ Đ 8.3 7.9 6.4 Tb T
24 Nguyễn Phan Hoài Thuơng #DIV/0!
25 Bùi Trọng Tín 7 6.8 8.2 7.1 8.7 8.4 7 8.4 Đ Đ Đ 8.4 8.4 7.8 K T
26 Lê Thị Bảo Trâm 4.1 6 4.7 5.6 3.5 4.6 4.6 5.6 Đ Đ Đ 5.2 6.7 5.1 TB K
27 Phạm Huyền Trang 7.8 8.8 7.3 7.2 8.6 7.6 6.3 8.9 Đ Đ Đ 7.5 7.3 7.7 K T
28 Nguyễn Quốc Tuấn 6.5 6.9 6.7 6.7 6.6 6.3 6.1 7.2 Đ Đ Đ 7.6 7.1 6.8 K T
29 Trần Đại Vệ 6.6 8.4 6.8 6.6 7.9 7.1 6.1 9.4 Đ Đ Đ 8.5 7.9 7.5 K T
30 Lưu Quốc Vĩnh 4.4 6 6.5 5.8 5.4 3.1 5.3 6.1 Đ Đ Đ 6.1 7.7 5.6 Y T
31 Nguyễn Bảo Yến 5 5.8 7.8 5.7 5.1 4.1 5.7 7 Đ Đ Đ 5.8 7.3 5.9 Tb T
32 #DIV/0!
33 #DIV/0!
34 #DIV/0!
35 #DIV/0!
 





