TÀI NGUYÊN DẠY HỌC

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • BẢNG ĐIỂM HK1_6A1 2012_2013

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Trần Văn Hai (trang riêng)
    Ngày gửi: 16h:16' 02-01-2013
    Dung lượng: 32.0 KB
    Số lượt tải: 14
    Số lượt thích: 0 người
    BẢNG ĐIỂM TỔNG HỢP LỚP 6A1 - GVCN: DƯƠNG THỊ LIÊN

    STT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH Toán Vật Lý Sinh học N. Văn Sử Địa En CN Âm nhạc Mĩ Thuật Thể Dục Tin GDCD ĐTB HKI Học lực Hạnh kiểm Thi đua

    1 Trần Bảo Chăm 5 6.6 8.1 6.3 7 8.5 6.2 7.2 Đ Đ Đ 6.1 7.8 6.9 TB T
    2 Nguyễn Thị Thu Cúc 4.9 5.6 6.8 6.3 6.7 8.1 5 6.4 Đ Đ Đ 6.3 7.2 6.3 TB T
    3 Nguyễn Hồng Diệu 6.2 5.9 7.2 7.1 7.6 8.6 6.9 8.1 Đ Đ Đ 6.1 8.3 7.2 KHA T TT
    4 Lâm Thị Mỹ Duyên 5.8 6.8 7.1 6 7.5 7.6 5 8 Đ Đ Đ 6.3 6.9 6.7 TB T
    5 Lê Hồng Đào 3.7 5.5 5.1 3.9 4.9 5.2 4.5 5.5 Đ Đ Đ 6.4 6.5 5.1 YEU T
    6 Mai Thành Đạt 7.3 7 7.3 6 6 7.7 6.5 6.5 Đ Đ Đ 6.1 7.3 6.8 KHA T TT
    7 Huỳnh Ngọc Đĩnh 5.1 6.8 5.4 4.4 6.4 6.7 6.4 5 Đ Đ Đ 5.6 5.3 5.7 TB T
    8 Lê Hữu Đông 4.1 5.4 4.4 5.1 5.6 5.4 4.4 5.2 Đ Đ Đ 6.5 6.1 5.2 TB T
    9 Dương Minh Được 4 3.6 5.8 5.2 6.1 5.1 3.8 5.1 Đ Đ Đ 6.2 5.8 5.1 TB T
    10 Phạm Minh Huy 6.9 6.3 8.3 6.2 7.3 8 7.2 7 Đ Đ Đ 6.4 7.3 7.1 KHA T TT
    11 Phạm Ngọc Huyền 7.3 7.8 7.4 6.2 7.2 9.1 6 8 Đ Đ Đ 6.6 7.4 7.3 KHA T TT
    12 Trần Thế Kiệt 6.1 5.8 5.3 5.1 5.9 8.5 5 5.8 Đ Đ Đ 6.4 5.8 6.0 TB T
    13 Nguyễn Kiều Lam 5.9 6.8 7.1 5.9 6.9 7.9 5.3 6.1 Đ Đ Đ 6.9 6.7 6.6 TB T
    14 Huỳnh Thanh Liêm 5.9 6.6 5.3 6.3 7.6 5 6.2 Đ Đ Đ 6.4 6.8 6.2
    15 Võ Kim Liên 6.3 6.3 6.9 6.1 6.4 7.5 5 7.1 Đ Đ Đ 6.9 7.2 6.6 TB T
    16 Phạm Nhựt Linh 5.5 6 7.5 4.7 7.1 7.8 7 7.5 Đ Đ Đ 7.1 6.8 6.7 TB T
    17 Lê Thị Thúy Loan 5.2 5.5 5.4 6 6.2 8.2 5.6 5.6 Đ Đ Đ 4.9 6.3 TB T
    18 Nguyễn Văn Lộc
    19 Phan Kiều Ly 5 5.2 3.9 5.9 5.8 7.2 7.2 5.8 Đ Đ Đ 6.2 5.3 5.8 TB T
    20 Giã Tuyết My 5.9 5.9 5.8 5.3 6.6 7.4 5.4 6.6 Đ Đ Đ 6.2 6.7 6.2 TB T
    21 Lê Thị Trúc Ngân 7.6 7.2 8.5 7.1 7.6 8.4 6.2 7.3 Đ Đ Đ 6.3 7.3 7.4 KHA T TT
    22 Nguyễn Hoàng Nghiêm 6.8 8.6 7 6.1 6.3 8 7.4 5.4 Đ Đ Đ 6.4 6.6 6.9 KHA T TT
    23 Quách Thúy Ngọc 6.7 5.1 5.6 6.1 6.1 6.9 6.8 6.4 Đ Đ Đ 5.6 7.3 6.3 TB T
    24 Nguyễn Thị Kim Ngọc 6.1 6.2 5.7 5.8 6.54 7.1 5.8 6.5 Đ Đ Đ 6.5 7.8 6.4 TB T
    25 Phạm Thị Thúy Nguyên 4.5 3.8 5.4 5.4 6 4.7 5.2 6 Đ Đ Đ 4.6 6.6 5.2 TB T
    26 Phan Thái Nguyên 5.2 5.7 4 3.6 5.8 6.2 6 5.2 Đ Đ Đ 5.4 6.2 5.3 TB T
    27 Trần Thanh Nhả 4.5 5 5.1 5.1 5.6 6.7 4.3 5.9 Đ Đ Đ 4.5 5.5 5.2 TB T
    28 Lâm Thiện Nhân 5.4 5.6 5 5.3 5.9 6.6 6.1 5.6 Đ Đ Đ 5.9 5.9 5.7 TB T
    29 Phạm Hoàng Nhanh 5.8 5.8 8.1 6.7 6.2 7.4 5.6 6.9 Đ Đ Đ 7 7.1 6.7 KHA T TT
    30 Trịnh Thúy Quyên 3.5 4.4 4.1 4.6 5.9 6.2 4.5 5.3 Đ Đ Đ 5.6 5.6 5.0 YEU T
    31 Lê Thanh Tâm 5.5 4.6 5.1 6.2 6.6 7.3 5.5 5.7 Đ Đ Đ 6.8 7.6 6.1 TB T
    32 Phạm Ngân Thanh 7.1 8.1 8.3 7 7.3 8.3 6.7 8 Đ Đ Đ 6.5 7.5 KHA T TT
    33 Ngô Trung Tình 5.4 5.6 6.6 4.9 5.4 7.5 5.5 6.4 Đ Đ Đ 6.8 6.6 6.1 TB T
    34 Nguyễn Chí Toàn 3 3.9 3.9 3.5 5.1 4.2 4 4.5 Đ Đ Đ 5.6 5.3 4.3 YEU T
    35 Trần Diễm Trân
    36 Trương Ngọc Trúc
    37 Lê Lâm Trường 3.1 3.8 5 3.8 4.9 6.5 5.1 5.1 Đ Đ Đ 4.8 6.3 4.8 YEU T
    38 Võ Văn Tỵ 8.1 7.9 8.3 6.1 9.1 8 5.7 5.7 Đ Đ Đ 5.8 8.2 7.3 KHA T TT
    39 Trần Đình Vinh 7 6.6 7.3 6.4 7.4 7.4 6.2 6.2 Đ Đ Đ 7.5 7.9 7.0 KHA T TT
    40





















































     
    Gửi ý kiến